松绑
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "松绑" (sōng//bǎng) mang nghĩa "cởi trói, nới lỏng hạn chế", kết hợp bởi 松 (sōng - tùng): "cây thông" + 绑 (bǎng - bảng): "Buộc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 松: Loài cây gỗ (木) vươn cao hiên ngang như bậc trượng phu (公) giữa sương tuyết mùa đông chính là cây thông (松). • Chữ 绑: Dùng sợi dây thừng (纟) quấn chặt quanh các cọc mốc biên giới (邦) để cố định lại với nhau chính là hành động buộc, trói (绑).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 松绑
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ (đọc 'sōng / bǎng')
Nghĩa:cởi trói, nới lỏng hạn chế
Ví dụ (5)
请快点帮他松绑。
Xin hãy mau giúp anh ấy cởi trói.
Please help untie him quickly.
政府决定对房地产市场松绑。
Chính phủ quyết định nới lỏng các hạn chế đối với thị trường bất động sản.
The government has decided to loosen restrictions on the real estate market.
为企业松绑,才能激发市场活力。
Chỉ khi nới lỏng các quy định cho doanh nghiệp thì mới có thể kích thích sức sống của thị trường.
Only by easing restrictions on businesses can market vitality be stimulated.
我们应该为学生松绑,减轻他们的课业负担。
Chúng ta nên nới lỏng (giảm áp lực) cho học sinh, giảm nhẹ gánh nặng bài vở cho các em.
We should ease the burden on students and reduce their academic workload.
绑匪终于给那个人质松绑了。
Bọn bắt cóc cuối cùng đã cởi trói cho con tin đó.
The kidnappers finally untied the hostage.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây