松香
—
Gợi nhớ
Từ "松香" (sōngxiāng) mang nghĩa "Nhựa thông / Flux", kết hợp bởi 松 (sōng - tùng): "cây thông" + 香 (xiāng - hương): "Mùi thơm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 松: Loài cây gỗ (木) vươn cao hiên ngang như bậc trượng phu (公) giữa sương tuyết mùa đông chính là cây thông (松). • Chữ 香: Bông lúa chín (禾) phơi dưới ánh nắng mặt trời (日) ấm áp tỏa ra hương cốm ngào ngạt, biểu thị mùi thơm, hương thơm (香).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 松香
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nhựa thông / Flux
Ví dụ (3)
烙铁头触碰松香时会散发出淡淡的白烟,松香能有效清除焊盘上的氧化物。
Đầu mỏ hàn chạm vào nhựa thông sẽ tỏa ra làn khói trắng nhạt, nhựa thông có thể loại bỏ hiệu quả các oxit trên bề mặt pad hàn.
When the soldering iron tip touches rosin, it emits a faint white smoke; rosin can effectively remove oxides on the solder pads.
这卷高品质焊锡丝的空心管道里已经填充了环保型的松香助焊剂。
Trong ruột rỗng của cuộn dây thiếc hàn chất lượng cao này đã được nhồi sẵn chất trợ hàn nhựa thông thân thiện môi trường.
The hollow core of this roll of high-quality solder wire is pre-filled with eco-friendly rosin flux.
焊接完成后,电路板焊点周围会残留一些黄色的松香,可用洗板水擦洗干净。
Sau khi hàn xong, xung quanh mối hàn trên bảng mạch sẽ sót lại một ít nhựa thông màu vàng, có thể dùng dung dịch rửa mạch (nước rửa board) lau sạch.
After soldering is completed, some yellow rosin residue will remain around the solder joints on the circuit board, which can be wiped clean with PCB cleaner.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây