拖欠
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "拖欠" (tuōqiàn) mang nghĩa "nợ dây dưa, chây ì chưa trả", kết hợp bởi 拖 (tuō - tha): "kéo lê" + 欠 (qiàn - khiếm): "Khiếm khuyết". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 拖: Bàn tay (扌) nắm lấy vật nặng của người ấy (也) rồi kéo lê chậm chạp trên mặt đất, gây ra sự trì hoãn (拖). • Chữ 欠: Hình người mệt mỏi há miệng ngáp dài vì thiếu ngủ, cơ thể thiếu thốn mệt lả, khiếm khuyết (欠).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 拖欠
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:nợ dây dưa, chây ì chưa trả
Ví dụ (5)
这家公司拖欠了员工三个月的工资。
Công ty này đã nợ dây dưa lương của nhân viên suốt ba tháng.
This company is three months behind on paying its employees.
房客因为失业,已经拖欠了半年的房租。
Khách thuê nhà vì thất nghiệp nên đã chây ì chưa trả tiền thuê nhà nửa năm nay.
The tenant has fallen six months behind on the rent because of unemployment.
如果你继续拖欠贷款,银行将会采取法律行动。
Đối với những khách hàng cố ý nợ đọng tiền hàng, chúng tôi sẽ áp dụng các biện pháp theo pháp luật.
If you continue to default on the loan, the bank will take legal action.
请尽快补交拖欠的物业费。
Vui lòng nhanh chóng nộp bù khoản phí quản lý tòa nhà còn nợ chưa trả.
Please pay the overdue property management fees as soon as possible.
该企业因严重拖欠税款被查处。
Doanh nghiệp này đã bị điều tra xử lý vì chây ì chưa trả tiền thuế nghiêm trọng.
The company was investigated and penalized for seriously defaulting on its tax payments.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây