Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
清收欠款
qīngshōu qiànkuǎn
Thu hồi nợ quá hạn / Đòi nợ
Hán việt: thanh thu khiếm khoản
—

Gợi nhớ

Từ "清收欠款" (qīngshōu qiànkuǎn) mang nghĩa "Thu hồi nợ quá hạn / Đòi nợ", kết hợp bởi 清 (qīng - thanh): "Trong sạch" + 收 (shōu - thu): "nhận" + 欠 (qiàn - khiếm): "Khiếm khuyết" + 款 (kuǎn - khoản): "khoản tiền". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 清: Làn nước suối (氵) phản chiếu sắc xanh biếc (青) của bầu trời và cây cỏ, nhìn thấu tận đáy thật trong sạch, thanh khiết và rõ ràng (清). • Chữ 收: Dùng bàn tay cầm gậy (攵) gom những sợi dây leo (丩) tụ lại một mối gọn gàng, nghĩa là thu gom, nhận lấy (收). • Chữ 欠: Hình người mệt mỏi há miệng ngáp dài vì thiếu ngủ, cơ thể thiếu thốn mệt lả, khiếm khuyết (欠). • Chữ 款: Kẻ sĩ (士) trước bàn thờ thần linh (示) luôn giữ lòng thành kính (欠) khi dâng lễ vật và ghi chép từng điều khoản, khoản tiền (款).

Thành phần cấu tạo

清收欠款
qīngshōu qiànkuǎn
Thu hồi nợ quá hạn / Đòi nợ
清
qīng • thanh
Trong sạch
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
青
Bộ Thanh
Màu xanh, tuổi trẻ / âm đọc (bên phải)
收
shōu • thu
nhận
丩
Cựu (biến thể)
Gom lại (nằm bên trái)
攵
Bộ Phốc
Đánh, hành động tay (nằm bên phải)
欠
qiàn • khiếm
Khiếm khuyết
欠
Bộ Khiếm
Hình người há miệng ngáp vì thiếu ngủ
款
kuǎn • khoản
khoản tiền
士
Bộ Sĩ
Kẻ sĩ, người học thức (phía trên)
示
Bộ Thị
Chỉ bảo, thần linh, lễ nghi (phía dưới)
欠
Bộ Khiếm
Hình người há miệng ngáp vì thiếu ngủ

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:Thu hồi nợ quá hạn / Đòi nợ
Ví dụ (3)
cáiwù财务bùmén部门zhèngzài正在jiādàlìdù加大力度qīngshōu清收qiànkuǎn欠款yǐ以gǎishàn改善gōngsī公司xiànjīnliú现金流。
Bộ phận tài chính đang tăng cường thu hồi nợ quá hạn để cải thiện dòng tiền của công ty.
The finance department is stepping up efforts to collect overdue debts in order to improve the company's cash flow.
gōngsī公司wěituō委托zhuānyè专业tuánduì团队qīngshōu清收qiànkuǎn欠款,bìng并yīfǎ依法bǎoliú保留qǐsù起诉quánlì权利。
Công ty ủy quyền cho đội ngũ chuyên nghiệp thu hồi nợ quá hạn, và bảo lưu quyền khởi kiện theo pháp luật.
The company commissioned a professional team to collect the arrears and lawfully reserved the right to sue.
qīngshōu清收qiànkuǎn欠款shí时bìxū必须zūnshǒu遵守fǎlǜ法律,yánjìn严禁shǐyòng使用fēifǎ非法shǒuduàn手段bàolì暴力cuīshōu催收。
Khi thu hồi nợ quá hạn bắt buộc phải tuân thủ pháp luật, nghiêm cấm sử dụng biện pháp phi pháp để đòi nợ bằng bạo lực.
The law must be obeyed when collecting arrears, and violent debt collection using illegal means is strictly prohibited.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây