拖头车
—
Gợi nhớ
Từ "拖头车" (tuōtóuchē) mang nghĩa "xe kéo phom, xe kéo đầu", kết hợp bởi 拖 (tuō - tha): "kéo lê" + 头 (tóu - đầu): "đầu" + 车 (chē - xa): "xe". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 拖: Bàn tay (扌) nắm lấy vật nặng của người ấy (也) rồi kéo lê chậm chạp trên mặt đất, gây ra sự trì hoãn (拖). • Chữ 头: Hai nét chấm như mái tóc trên vầng trán của một người đứng dang tay (大), khắc họa bộ phận đứng đầu cơ thể là cái đầu (头). • Chữ 车: Hình ảnh chiếc bánh xe quay quanh trục dọc với thanh ngang giữ thăng bằng ở giữa phác họa rõ nét phương tiện xe, xe cộ (车).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 拖头车
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:xe kéo phom, xe kéo đầu
Ví dụ (3)
拖头车把鞋楦送到车间。
Xe kéo phom đưa phom giày đến xưởng.
The last trolley delivers the shoe lasts to the workshop.
这辆拖头车轮子坏了。
Xe kéo đầu này bị hỏng bánh.
A wheel on this last trolley is broken.
工人用拖头车搬运材料。
Công nhân dùng xe kéo phom vận chuyển vật liệu.
The worker transports materials using a last trolley.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây