拯救
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "拯救" (zhěngjiù) mang nghĩa "cứu vớt, giải cứu", kết hợp bởi 拯 (zhěng - chửng): "Cứu" + 救 (jiù - cứu): "cứu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 拯: Đưa cánh tay khỏe mạnh (扌) vươn xuống nâng đỡ người gặp nạn từ dưới vực sâu lên (丞) để kịp thời cứu giúp, giải cứu (拯). • Chữ 救: Khi gặp người lâm nạn khẩn khoản cầu xin (求), lập tức ra tay thúc giục (攵) tiếp ứng để giải cứu (救).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 拯救
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:cứu vớt, giải cứu
Ví dụ (5)
超级英雄总是能在关键时刻拯救世界。
Các siêu anh hùng luôn có thể giải cứu thế giới vào những thời khắc then chốt.
Superheroes can always save the world at critical moments.
新的政策或许能拯救这家濒临破产的企业。
Chính sách mới có lẽ sẽ cứu vớt được doanh nghiệp đang trên bờ vực phá sản này.
The new policy may be able to save this company, which is on the verge of bankruptcy.
医生们竭尽全力拯救了那个受重伤的病人。
Các bác sĩ đã dốc hết toàn lực để giải cứu bệnh nhân bị thương nặng đó.
The doctors did everything they could to save the seriously injured patient.
你的爱和鼓励拯救了我,让我重新找到了希望。
Tình yêu và sự động viên của bạn đã cứu vớt tôi, giúp tôi tìm lại được hy vọng.
Your love and encouragement saved me and helped me find hope again.
保护环境就是拯救我们人类自己。
Bảo vệ môi trường chính là tự cứu vớt chính nhân loại chúng ta.
Protecting the environment means saving humanity itself.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây