周旋
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "周旋" (zhōuxuán) mang nghĩa "giao thiệp, xoay sở đối phó", kết hợp bởi 周 (zhōu - chu): "tuần" + 旋 (xuán / xuàn - toàn): "quay". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 周: Trong khung vuông vắn (冂) mọi sự đều được sắp xếp trọn vẹn, tốt lành (吉) khắp bốn phía, biểu thị chu vi, chu đáo hay một tuần (周). • Chữ 旋: Dưới bóng cờ hiệu tung bay bốn phương (方), đôi bàn chân người lính (疋) chuyển hướng nhịp nhàng để quay vòng, xoay chuyển (旋).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 周旋
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:giao thiệp, xoay sở đối phó
Ví dụ (5)
他善于和各种人周旋。
Anh ấy giỏi giao thiệp với mọi hạng người.
He is good at dealing tactfully with all kinds of people.
警察与歹徒周旋了几个小时。
Cảnh sát đã xoay sở đối phó với tên cướp trong vài giờ đồng hồ.
The police were engaged in a standoff with the criminals for several hours.
她在商界里周旋得游刃有余。
Cô ấy xoay sở trong giới kinh doanh một cách rất khéo léo và dễ dàng.
She navigates the business world with great ease.
游击队在山区与敌人巧妙周旋。
Đội du kích đã khéo léo xoay sở đối phó với kẻ thù ở vùng núi.
The guerrillas skillfully maneuvered against the enemy in the mountains.
为了拿到合同,他不得不与客户周旋到底。
Để giành được hợp đồng, anh ấy buộc phải giao thiệp với khách hàng đến cùng.
To secure the contract, he had no choice but to keep negotiating with the client to the very end.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây