Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
波兰
Bōlán
Ba Lan
Hán việt: ba lan
—

Gợi nhớ

Từ "波兰" (Bōlán) mang nghĩa "Ba Lan", kết hợp bởi 波 (bō - ba): "sóng" + 兰 (lán - lan): "Lan". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 波: Khi gió thổi qua, mặt nước (氵) nhấp nhô phập phồng như lớp da mềm (皮) cuộn lên thành từng đợt sóng nước (波). • Chữ 兰: Hai cánh hoa xòe nở thanh tao (丷) trên những chiếc lá vươn thẳng (三) tỏa hương thơm ngát chính là hoa lan (兰).

Thành phần cấu tạo

波兰
Bōlán
Ba Lan
波
bō • ba
sóng
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)
皮
Bộ Bì
Da / âm đọc (bên phải)
兰
lán • lan
Lan
丷
Bộ Bát (ngửa)
Hai cánh hoa lan xòe nở (phía trên)
三
Chữ Tam
Lá cỏ lan vươn thẳng (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Ba Lan
Ví dụ (3)
tā他láizì来自bōlán波兰。
Anh ấy đến từ Ba Lan.
He comes from Poland.
bōlán波兰de的wénhuà文化hěn很yǒu有tèsè特色。
Văn hóa của Ba Lan rất có nét riêng.
Poland's culture is very distinctive.
wǒmen我们zài在dìtú地图shàng上zhǎodào找到le了bōlán波兰。
Chúng tôi đã tìm thấy Ba Lan trên bản đồ.
We found Poland on the map.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây