波兰
—
Gợi nhớ
Từ "波兰" (Bōlán) mang nghĩa "Ba Lan", kết hợp bởi 波 (bō - ba): "sóng" + 兰 (lán - lan): "Lan". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 波: Khi gió thổi qua, mặt nước (氵) nhấp nhô phập phồng như lớp da mềm (皮) cuộn lên thành từng đợt sóng nước (波). • Chữ 兰: Hai cánh hoa xòe nở thanh tao (丷) trên những chiếc lá vươn thẳng (三) tỏa hương thơm ngát chính là hoa lan (兰).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Ba Lan
Ví dụ (3)
他来自波兰。
Anh ấy đến từ Ba Lan.
He comes from Poland.
波兰的文化很有特色。
Văn hóa của Ba Lan rất có nét riêng.
Poland's culture is very distinctive.
我们在地图上找到了波兰。
Chúng tôi đã tìm thấy Ba Lan trên bản đồ.
We found Poland on the map.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây