Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
起波澜
qǐ bōlán
Gây sóng gió
Hán việt: khởi ba lan
HSK 5
Động từ

Gợi nhớ

Đang yên bình bỗng nổi lên (起 - khởi: 走, 己) những con sóng nước (氵) phập phồng như lớp da (皮, 波 - ba) và dập dềnh xô vào cánh cổng chắn (阑, 澜 - lan), ẩn dụ cho biến cố "gây sóng gió" (起波澜) trong cuộc sống.

Thành phần cấu tạo

起波澜
qǐ bōlán
Gây sóng gió
起
qǐ • khởi
đứng dậy
走
Bộ Tẩu
Chạy, đi (nằm bên trái)
己
Kỷ
Bản thân / âm đọc (nằm bên phải)
波
bō • ba
sóng
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)
皮
Bộ Bì
Da / âm đọc (bên phải)
澜
lán • lan
Sóng
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)
阑
Chữ 阑 (lán)
Tàn, muộn, rải rác (đêm khuya) / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:Gây sóng gió
Ví dụ (3)
zhè这jiàn件shì事zài在wǎng网shàng上qǐ起bōlán波澜。
Việc này gây sóng gió trên mạng.
This matter caused a stir online.
yí一jù句huà话yě也kěnéng可能qǐ起bōlán波澜。
Một câu nói cũng có thể gây sóng gió.
Even a single sentence can cause a stir.
tā他de的juédìng决定zài在gōngsī公司qǐ起bōlán波澜。
Quyết định của anh ấy gây xôn xao trong công ty.
His decision caused ripples across the company.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây