朔庄
—
Gợi nhớ
Từ "朔庄" (Shuòzhuāng) mang nghĩa "Sóc Trăng", kết hợp bởi 朔 (shuò - sóc): "đầu tháng âm lịch" + 庄 (zhuāng - trang): "Làng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 朔: Khi vầng trăng (月) vừa quay đầu đổi hướng (屰) sau những đêm tối tăm chính là ngày mùng một đầu tháng âm lịch (朔). • Chữ 庄: Dưới mái nhà rộng rãi (广) dựng trên nền đất màu mỡ (土) là nơi bà con quây quần sinh sống thành thôn trang, làng xóm (庄).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 朔庄
Từ ghép (9)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Sóc Trăng
Ví dụ (3)
周末我们去了朔庄。
Cuối tuần chúng tôi đã đến Sóc Trăng.
We went to Soc Trang over the weekend.
朔庄的交通比以前方便多了。
Giao thông ở Sóc Trăng thuận tiện hơn trước nhiều.
Transportation in Soc Trang is much more convenient than before.
这批货要送到朔庄的仓库。
Lô hàng này cần được gửi đến kho ở Sóc Trăng.
This batch of goods needs to be delivered to the warehouse in Soc Trang.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây