Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
朔庄
Shuòzhuāng
Sóc Trăng
Hán việt: sóc trang
—

Gợi nhớ

Từ "朔庄" (Shuòzhuāng) mang nghĩa "Sóc Trăng", kết hợp bởi 朔 (shuò - sóc): "đầu tháng âm lịch" + 庄 (zhuāng - trang): "Làng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 朔: Khi vầng trăng (月) vừa quay đầu đổi hướng (屰) sau những đêm tối tăm chính là ngày mùng một đầu tháng âm lịch (朔). • Chữ 庄: Dưới mái nhà rộng rãi (广) dựng trên nền đất màu mỡ (土) là nơi bà con quây quần sinh sống thành thôn trang, làng xóm (庄).

Thành phần cấu tạo

朔庄
Shuòzhuāng
Sóc Trăng
朔
shuò • sóc
đầu tháng âm lịch
屰
Chữ Nghịch
Ngược chiều, đón đầu (bên trái)
月
Bộ Nguyệt / Nhục
Mặt trăng; thịt, bộ phận cơ thể / âm đọc (bên phải)
庄
zhuāng • trang
Làng
广
Bộ Nghiễm
Mái nhà (phía trên)
土
Bộ Thổ
Đất (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Sóc Trăng
Ví dụ (3)
zhōumò周末wǒmen我们qù去le了shuòzhuāng朔庄。
Cuối tuần chúng tôi đã đến Sóc Trăng.
We went to Soc Trang over the weekend.
shuòzhuāng朔庄de的jiāotōng交通bǐ比yǐqián以前fāngbiàn方便duō多le了。
Giao thông ở Sóc Trăng thuận tiện hơn trước nhiều.
Transportation in Soc Trang is much more convenient than before.
zhè这pī批huò货yào要sòngdào送到shuòzhuāng朔庄de的cāngkù仓库。
Lô hàng này cần được gửi đến kho ở Sóc Trăng.
This batch of goods needs to be delivered to the warehouse in Soc Trang.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây