端庄
—
Gợi nhớ
Từ "端庄" (duān zhuāng) mang nghĩa "trang nghiêm", kết hợp bởi 端 (duān - đoan): "Đầu" + 庄 (zhuāng - trang): "Làng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 端: Dáng người đứng thẳng ngay ngắn (立) như mầm cây mới nhú mọc lên từ gốc (耑) biểu thị điểm khởi đầu, đầu mối (端). • Chữ 庄: Dưới mái nhà rộng rãi (广) dựng trên nền đất màu mỡ (土) là nơi bà con quây quần sinh sống thành thôn trang, làng xóm (庄).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 端庄
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:trang nghiêm
Ví dụ (3)
她的举止大方端庄,给人留下了深刻的印象。
Cử chỉ của cô ấy phóng khoáng đoan trang, để lại ấn tượng sâu sắc cho người khác.
Her poised and dignified manner left a deep impression on people.
今天她穿了一身端庄的职业装去参加面试。
Hôm nay cô ấy mặc một bộ đồ công sở đoan trang để đi phỏng vấn.
Today she wore a modest and dignified business suit to attend the interview.
那位主持人的仪态非常端庄。
Phong thái của người dẫn chương trình đó rất đoan trang.
That host's demeanor is very dignified and graceful.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây