农庄
—
Gợi nhớ
Từ "农庄" (nóng zhuāng) mang nghĩa "Trang trại, nông trang", kết hợp bởi 农 (nóng - nông): "Nông nghiệp" + 庄 (zhuāng - trang): "Làng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 农: Dưới mái lều (冖), người nông dân cần mẫn cày xới đất đai để gieo trồng mùa màng, gắn bó với nghề nông nghiệp (农). • Chữ 庄: Dưới mái nhà rộng rãi (广) dựng trên nền đất màu mỡ (土) là nơi bà con quây quần sinh sống thành thôn trang, làng xóm (庄).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 农庄
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Trang trại, nông trang
Ví dụ (3)
这个农庄里种植了大量的有机蔬菜和水果。
Nông trang này trồng một lượng lớn rau và trái cây hữu cơ.
A large amount of organic vegetables and fruits are grown on this farmstead.
游客们可以去农庄里体验采摘的乐趣。
Du khách có thể đến trang trại để trải nghiệm niềm vui hái quả.
Tourists can go to the farm to experience the joy of fruit picking.
他的梦想是退休后买下一个农庄,过自给自足的生活。
Ước mơ của ông ấy là sau khi nghỉ hưu sẽ mua một trang trại, sống cuộc sống tự cung tự cấp.
His dream is to buy a farm after retirement and live a self-sufficient life.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây