心灰意冷
—
Gợi nhớ
Từ "心灰意冷" (xīn huī yì lěng) mang nghĩa "Chán nản nguội lòng, nản chí thoái lòng", kết hợp bởi 心 (xīn - tâm): "trái tim" + 灰 (huī - hôi): "Tro" + 意 (yì - ý): "ý định" + 冷 (lěng - lãnh): "lạnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 心: Hình ảnh buồng tim uốn cong cùng những nhịp đập rộn ràng nuôi sống cơ thể chính là trái tim, tấm lòng (心). • Chữ 灰: Dưới mái vách đá (厂), ngọn lửa (火) đã cháy tàn chỉ còn sót lại lớp bụi mịn màu xám gọi là tro tàn (灰). • Chữ 意: Lắng nghe âm thanh (音) vang vọng từ sâu thẳm trong trái tim (心) mới thấu hiểu hết tâm tư, ý định và ý nghĩa (意). • Chữ 冷: Nước đóng băng (冫) ra lệnh (令) cho cả vùng đất đông cứng, không khí buốt giá chính là lạnh 冷.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 心灰意冷
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:Chán nản nguội lòng, nản chí thoái lòng
Ví dụ (3)
屡次的失败让他感到心灰意冷。
Thất bại liên tiếp khiến anh ấy cảm thấy nản lòng thoái chí.
Repeated failures left him feeling disheartened and discouraged.
在最困难的时候,我们不能心灰意冷,必须坚持下去。
Vào thời điểm khó khăn nhất, chúng ta không được chán nản nguội lòng, phải tiếp tục kiên trì.
In the most difficult times, we must not lose heart; we must persevere.
朋友的冷漠背叛让他彻底心灰意冷。
Sự phản bội lạnh lùng của người bạn khiến anh ta hoàn toàn nguội lạnh tâm can.
His friend's cold betrayal left him completely disillusioned and disheartened.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây