抹灰工
—
Gợi nhớ
Từ "抹灰工" (mǒhuīgōng) mang nghĩa "Thợ trát tường / Thợ tô", kết hợp bởi 抹 (mǒ / mā / mò - mạt): "bôi" + 灰 (huī - hôi): "Tro" + 工 (gōng - công): "Người thợ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 抹: Đưa bàn tay (扌) cầm khăn lướt nhẹ từ đầu đến tận ngọn cuối (末) mặt bàn để bôi, lau chùi hay xóa sạch bụi bẩn (抹). • Chữ 灰: Dưới mái vách đá (厂), ngọn lửa (火) đã cháy tàn chỉ còn sót lại lớp bụi mịn màu xám gọi là tro tàn (灰). • Chữ 工: Hình chiếc thước vuông nối liền đường trên và đường dưới của người thợ xây dựng tượng trưng cho người thợ, công việc (工).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 抹灰工
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thợ trát tường / Thợ tô
Ví dụ (3)
经验丰富的抹灰工能把墙面抹得非常平整,免去了大面积找平工序。
Người thợ trát tường có kinh nghiệm phong phú có thể trát mặt tường cực kỳ phẳng phiu, giúp bớt đi công tác tạo phẳng sau này.
An experienced plasterer can plaster the wall surface so flat that large-area leveling procedures are no longer needed.
工地里目前急需多名抹灰工进场施工,以确保住宅外墙抹灰工程按期完工。
Công trường hiện đang rất cần nhiều thợ trát vào làm việc để đảm bảo hạng mục trát tường ngoài nhà hoàn thành đúng tiến độ.
The construction site currently urgently needs multiple plasterers on site to ensure the residential exterior wall plastering project is completed on schedule.
抹灰工在上墙抹水泥前,必须先在基层表面洒水湿润以防空鼓起砂。
Người thợ tô trước khi đưa xi măng lên tường bắt buộc phải phun nước làm ẩm mặt nền gạch trước để chống rỗng bộp bong tróc.
Before applying cement mortar to the wall, the plasterer must sprinkle water to moisten the base surface to prevent hollowing and sanding.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây