Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
验尸
yànshī
Khám nghiệm tử thi
Hán việt: nghiệm thi
—

Gợi nhớ

Từ "验尸" (yànshī) mang nghĩa "Khám nghiệm tử thi", kết hợp bởi 验 (yàn - nghiệm): "Kiểm tra" + 尸 (shī - thi): "Xác chết". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 验: Người xưa phải đích thân xem xét kỹ lưỡng (佥) từng con ngựa (马) chạy thử trên đường để kiểm tra và xác minh thực lực (验). • Chữ 尸: Hình người nằm nghiêng bất động không cử động, thân xác không còn sự sống, xác chết (尸).

Thành phần cấu tạo

验尸
yànshī
Khám nghiệm tử thi
验
yàn • nghiệm
Kiểm tra
马
Bộ Mã (giản thể)
Con ngựa, chạy nhanh (bên trái)
佥
Kiểm
Kiểm tra / âm đọc (bên phải)
尸
shī • thi
Xác chết
尸
Bộ Thi
Hình người nằm nghiêng bất động

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Khám nghiệm tử thi
Ví dụ (2)
fǎyī法医zhèngzài正在duì对sǐ死zhě者jìnxíng进行yànshī验尸yǐ以quèdìng确定sǐwáng死亡yuányīn原因。
Pháp y đang tiến hành khám nghiệm tử thi của người chết để xác định nguyên nhân tử vong.
The medical examiner is performing an autopsy on the deceased to determine the cause of death.
yànshī验尸bàogào报告xiǎnshì显示,sǐ死zhě者shēngqián生前céng曾xī吸rù入dàliàng大量yǒudú有毒qìtǐ气体。
Báo cáo khám nghiệm tử thi cho thấy người chết từng hít phải một lượng lớn khí độc trước khi qua đời.
The autopsy report shows that the deceased had inhaled a large amount of toxic gas before dying.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây