Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
签核
qiānhé
Ký duyệt
Hán việt: thiêm hạch
—

Gợi nhớ

Từ "签核" (qiānhé) mang nghĩa "Ký duyệt", kết hợp bởi 签 (qiān - thiêm): "ký" + 核 (hé - hạch): "Hạt nhân". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 签: Dưới thẻ tre (⺮), mọi người cùng nhau (佥) thống nhất đặt bút viết tên xác nhận, gọi là ký tên (签). • Chữ 核: Bên trong lớp vỏ gỗ (木) cứng rắn được khắc dấu (亥) bảo vệ kỹ lưỡng ở giữa chính là phần lõi, hạt nhân (核).

Thành phần cấu tạo

签核
qiānhé
Ký duyệt
签
qiān • thiêm
ký
⺮
Bộ Trúc
Cây tre, bút (phía trên)
佥
Kiểm
Cùng nhau / âm đọc (phía dưới)
核
hé • hạch
Hạt nhân
木
Bộ Mộc
Cây cối, gỗ (bên trái)
亥
Hợi
Giờ Hợi, thời gian / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
động từ / danh từ
Nghĩa:Ký duyệt
Ví dụ (3)
shēngchǎn生产bù部zhèngzài正在qiānhé签核。
Bộ phận sản xuất đang ký duyệt.
The production department is signing off on the approval.
qiānhé签核qián前yào要héduì核对dìngdān订单zīliào资料。
Trước khi ký duyệt phải đối chiếu tài liệu đơn hàng.
Order documents must be verified before signing off.
qiānhé签核hòu后yào要gēngxīn更新xìtǒng系统jìlù记录。
Sau khi ký duyệt phải cập nhật ghi chép hệ thống.
System records must be updated after signing off.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây