签核
—
Gợi nhớ
Từ "签核" (qiānhé) mang nghĩa "Ký duyệt", kết hợp bởi 签 (qiān - thiêm): "ký" + 核 (hé - hạch): "Hạt nhân". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 签: Dưới thẻ tre (⺮), mọi người cùng nhau (佥) thống nhất đặt bút viết tên xác nhận, gọi là ký tên (签). • Chữ 核: Bên trong lớp vỏ gỗ (木) cứng rắn được khắc dấu (亥) bảo vệ kỹ lưỡng ở giữa chính là phần lõi, hạt nhân (核).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 签核
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:Ký duyệt
Ví dụ (3)
生产部正在签核。
Bộ phận sản xuất đang ký duyệt.
The production department is signing off on the approval.
签核前要核对订单资料。
Trước khi ký duyệt phải đối chiếu tài liệu đơn hàng.
Order documents must be verified before signing off.
签核后要更新系统记录。
Sau khi ký duyệt phải cập nhật ghi chép hệ thống.
System records must be updated after signing off.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây