蝴蝶衫
—
Gợi nhớ
Từ "蝴蝶衫" (húdiéshān) mang nghĩa "Áo cánh bướm", kết hợp bởi 蝴 (hú - hồ): "con bướm (trong 蝴蝶)" + 蝶 (dié - điệp): "Bướm" + 衫 (shān - sam): "áo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 蝴: Loài côn trùng nhỏ bé (虫) khoác lên mình đôi cánh điểm tô hoa văn rực rỡ (胡) chao lượn giữa vườn xuân chính là con bướm (蝴). • Chữ 蝶: Loài côn trùng (虫) có đôi cánh mỏng manh như chiếc lá cây (枼) bay lượn rực rỡ giữa vườn hoa mùa xuân, đó chính là con bướm (蝶). • Chữ 衫: Tấm áo mỏng (衤) được may điểm xuyết những đường viền thanh thoát (彡) mặc bên trong gọi là chiếc áo cánh, trang phục (衫).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 蝴蝶衫
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Áo cánh bướm
Ví dụ (3)
这款雪纺蝴蝶衫领口带有绑带设计,穿上显得非常温柔甜美。
Chiếc áo cánh bướm chất vải voan này có thiết kế thắt nơ ở cổ, mặc lên trông cực kỳ dịu dàng ngọt ngào.
This chiffon butterfly blouse features a tie-neck design, giving a very gentle and sweet look when worn.
蝴蝶衫大袖摆的设计能很好地修饰粗手臂,是胖MM们的夏天福音。
Thiết kế tà tay áo rộng của áo cánh bướm che khuyết điểm bắp tay to rất tốt, là cứu cánh ngày hè của các nàng mũm mĩm.
The wide-sleeve design of the butterfly blouse flatters fuller arms very well, making it a summer blessing for plus-size girls.
购买蝴蝶衫时,袖摆的垂顺感和雪纺的防透光程度需要重点核实。
Khi đặt mua áo cánh bướm, độ rủ của tay áo và độ dày chống nhìn xuyên thấu của chất vải voan cần được kiểm tra kỹ lưỡng.
When buying a butterfly blouse, the drape of the sleeves and the opacity of the chiffon need to be carefully verified.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây