撑腰
—
Gợi nhớ
Từ "撑腰" (chēngyāo) mang nghĩa "chống lưng, làm chỗ dựa, ủng hộ", kết hợp bởi 撑 (chēng - sanh): "Chống đỡ" + 腰 (yāo - yêu): "eo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 撑: Đưa cánh tay (扌) dùng cả lòng bàn tay (掌) đỡ lấy xà nhà nặng nề để kiên cường chống đỡ, duy trì (撑). • Chữ 腰: Bộ phận cơ thể (月) giữ vai trò trọng yếu (要) nâng đỡ cột sống và nối liền thân trên với thân dưới chính là vòng eo, cái lưng (腰).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 撑腰
Từ ghép (11)
Định nghĩa (2)
1
Nội động từ
Nghĩa:chống lưng, làm chỗ dựa, ủng hộ
Ví dụ (3)
有家人的支持给他撑腰,他什么都不怕。
Có sự hỗ trợ của gia đình chống lưng, anh ấy chẳng sợ gì cả.
With his family's support backing him up, he is afraid of nothing.
谁在背后为那个不法商贩撑腰?
Ai ở phía sau chống lưng cho thương nhân bất hợp pháp đó?
Who is backing that unscrupulous vendor behind the scenes?
只要你做的是对的,法律会为你撑腰。
Chỉ cần những gì bạn làm là đúng, pháp luật sẽ làm chỗ dựa cho bạn.
As long as what you do is right, the law will back you up.
2
Động từ
Nghĩa:chống lưng, làm chỗ dựa, ủng hộ
Ví dụ (3)
别怕,有我给你撑腰,没人敢欺负你。
Đừng sợ, có tôi chống lưng cho bạn, không ai dám bắt nạt bạn đâu.
Don't be afraid; with me backing you up, no one dares to bully you.
他因为有后台撑腰,在公司里说话很狂妄。
Anh ta vì có thế lực chống lưng nên nói năng rất ngạo mạn trong công ty.
Because he has powerful backing, he speaks very arrogantly in the company.
领导的肯定为他的改革方案撑腰。
Sự khẳng định của lãnh đạo đã làm chỗ dựa vững chắc cho phương án cải cách của anh ấy.
The leader's affirmation backed up his reform plan.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây