内腰
—
Gợi nhớ
Từ "内腰" (nèiyāo) mang nghĩa "má trong, phần eo trong của giày", kết hợp bởi 内 (nèi - nội): "Bên trong" + 腰 (yāo - yêu): "eo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 内: Đi vào (入) bên trong khung (冂), bước từ ngoài vào trong, bên trong 内, nội bộ. • Chữ 腰: Bộ phận cơ thể (月) giữ vai trò trọng yếu (要) nâng đỡ cột sống và nối liền thân trên với thân dưới chính là vòng eo, cái lưng (腰).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 内腰
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:má trong, phần eo trong của giày
Ví dụ (3)
内腰部位需要加强。
Phần má trong cần được gia cố.
The medial quarter area needs to be reinforced.
这双鞋内腰有皱。
Đôi giày này phần eo trong có nếp nhăn.
The medial waist of this pair of shoes has wrinkles.
工人正在修内腰。
Công nhân đang sửa má trong.
The worker is repairing the medial quarter.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây