Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
弟兄
dìxiōng
anh em, huynh đệ
Hán việt: đệ huynh
—

Gợi nhớ

Từ "弟兄" (dìxiōng) mang nghĩa "anh em, huynh đệ", kết hợp bởi 弟 (dì - đệ): "Em trai" + 兄 (xiōng - huynh): "Anh trai". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 弟: Sợi dây mềm quấn quanh thân cọc từ trên xuống dưới theo thứ bậc trong gia đình, chỉ người sinh sau anh cả là em trai, đệ tử (弟). • Chữ 兄: Người (儿) đứng lên nói (口) dạy bảo em, người anh lớn trong gia đình, anh trai 兄.

Thành phần cấu tạo

弟兄
dìxiōng
anh em, huynh đệ
弟
dì • đệ
Em trai
弟
Bộ Đệ
Hình sợi dây quấn quanh cọc theo thứ tự
兄
xiōng • huynh
Anh trai
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía trên)
儿
Bộ Nhân (chân)
Người (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:anh em, huynh đệ
Ví dụ (3)
tāmen他们liǎ俩shì是qīndìxiōng亲弟兄,zhǎng长de得fēicháng非常xiàng像。
Hai người họ là anh em ruột, trông rất giống nhau.
They are real brothers and look very much alike.
zhànchǎng战场shàng上,shìbīng士兵men们dōu都shì是shēngsǐyǔgòng生死与共de的dìxiōng弟兄。
Trên chiến trường, các binh sĩ đều là những người anh em vào sinh ra tử cùng nhau.
On the battlefield, the soldiers are all brothers who share life and death.
jìrán既然dàjiā大家dōu都shì是dìxiōng弟兄,yǒu有kùnnán困难jiù就hùxiāng互相bāng帮yì一bǎ把。
Đã là anh em với nhau, hễ có khó khăn thì giúp đỡ lẫn nhau một tay.
Since we are all brothers, let's lend each other a hand whenever there's trouble.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây