懦弱
—
Gợi nhớ
Từ "懦弱" (nuòruò) mang nghĩa "hèn nhát (yếu đuối, nhu nhược)", kết hợp bởi 懦 (nuò - nhu): "Nhu nhược" + 弱 (ruò - nhược): "Yếu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 懦: Một trái tim (忄) lúc nào cũng sợ hãi và cần (需) dựa dẫm vào người khác không dám tự quyết định là kẻ nhu nhược, nhát gan (懦). • Chữ 弱: Hai cánh cung (弓) bị đóng băng lạnh giá (冫) không còn kéo căng được nữa, tượng trưng cho sự mỏng manh và yếu ớt (弱).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 懦弱
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:hèn nhát (yếu đuối, nhu nhược)
Ví dụ (3)
我们不能用懦弱的妥协来应付不公正的欺压。
Chúng ta không thể dùng sự thỏa hiệp hèn nhát để đối phó với sự áp bức bất công.
We cannot respond to unjust oppression with cowardly compromise.
他虽然身材高大,但性格却十分懦弱胆小。
Cậu ta mặc dù dáng người cao lớn nhưng tính cách lại vô cùng yếu đuối và nhát gan.
Although he is tall and big, his personality is very cowardly and timid.
关键时刻的懦弱表现让他失去了晋升的重要机会。
Sự thể hiện nhu nhược vào thời khắc quyết định đã khiến anh ấy đánh mất cơ hội thăng tiến quan trọng.
His cowardly behavior at the critical moment cost him an important opportunity for promotion.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây