高唱
—
Gợi nhớ
Từ "高唱" (gāo chàng) mang nghĩa "hát vang, xướng cao, hô vang", kết hợp bởi 高 (gāo - cao): "cao" + 唱 (chàng - xướng): "hát". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 高: Tòa lầu các có mái nhọn vươn thẳng lên bầu trời cùng cổng vòm sừng sững bên dưới gợi hình ảnh cao lớn (高). • Chữ 唱: Miệng (口) cất lên tiếng hát rạng rỡ (昌), giai điệu tươi sáng vang lên, mở miệng ca hát (唱).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 高唱
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:hát vang, xướng cao, hô vang
Ví dụ (3)
晚会结束时,全场观众起立高唱国歌。
Khi buổi tối kết thúc, toàn bộ khán giả đứng dậy hát vang quốc ca.
At the end of the evening gala, the entire audience stood up and sang the national anthem loudly.
孩子们手拉着手,在草地上高唱着欢快的儿歌。
Trẻ em tay trong tay, hát vang những bài đồng dao vui tươi trên bãi cỏ.
Hand in hand, the children sang cheerful nursery rhymes loudly on the lawn.
我们不能只高唱环保口号,更要落实到实际行动中。
Chúng ta không thể chỉ hô vang các khẩu hiệu bảo vệ môi trường, mà hơn thế nữa phải hiện thực hóa bằng hành động thực tế.
We cannot just chant environmental slogans loudly; we must also put them into practical action.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây