高估
—
Gợi nhớ
Từ "高估" (gāo gū) mang nghĩa "đánh giá quá cao", kết hợp bởi 高 (gāo - cao): "cao" + 估 (gū - cổ): "ước lượng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 高: Tòa lầu các có mái nhọn vươn thẳng lên bầu trời cùng cổng vòm sừng sững bên dưới gợi hình ảnh cao lớn (高). • Chữ 估: Người thợ buôn giàu kinh nghiệm (亻) chỉ cần nhìn dáng vẻ cổ xưa của món đồ (古) là có thể định giá và ước lượng, đánh giá (估).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 高估
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:đánh giá quá cao
Ví dụ (3)
我们不能低估对手的实力,但也不要高估自己。
Chúng ta không được đánh giá thấp thực lực của đối thủ, nhưng cũng đừng đánh giá quá cao bản thân.
We must not underestimate our opponent's strength, nor should we overestimate ourselves.
专家认为,目前的股市价格已经被严重高估了。
Các chuyên gia cho rằng mức giá trên thị trường chứng khoán hiện tại đã bị đánh giá quá cao một cách nghiêm trọng.
Experts believe that current stock market prices are seriously overvalued.
他高估了自己的承受能力,最后病倒了。
Anh ấy đã đánh giá quá cao khả năng chịu đựng của mình và cuối cùng bị đổ bệnh.
He overestimated his own endurance and ended up falling ill.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây