静谧
—
Gợi nhớ
Từ "静谧" (jìng mì) mang nghĩa "im lặng", kết hợp bởi 静 (jìng - tĩnh): "Yên tĩnh" + 谧 (mì - mật): "Yên tĩnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 静: Giữa khung cảnh cỏ cây xanh tươi (青), mọi sự tranh giành (争) đều lắng xuống nhường chỗ cho bầu không khí yên tĩnh (静). • Chữ 谧: Lời nói (讠) nhất thiết (必) phải giữ khẽ khàng như nước nằm yên trong lòng đĩa (皿) để không gian luôn yên tĩnh, tĩnh mịch (谧).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 静谧
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:im lặng
Ví dụ (3)
夜深了,整座村庄显得十分静谧。
Đêm đã về khuya, toàn bộ ngôi làng trông vô cùng tĩnh mịch.
It's late at night, and the whole village seems very quiet.
我喜欢在静谧的书房里看书。
Tôi thích đọc sách trong phòng đọc sách yên tĩnh.
I like reading in a tranquil study.
月光洒在静谧的湖面上,宛如一幅画。
Ánh trăng trải dài trên mặt hồ tĩnh mịch, đẹp như một bức tranh.
Moonlight spilled over the serene lake surface, looking just like a painting.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây