Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
静谧
jìng mì
im lặng
Hán việt: tĩnh mật
—

Gợi nhớ

Từ "静谧" (jìng mì) mang nghĩa "im lặng", kết hợp bởi 静 (jìng - tĩnh): "Yên tĩnh" + 谧 (mì - mật): "Yên tĩnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 静: Giữa khung cảnh cỏ cây xanh tươi (青), mọi sự tranh giành (争) đều lắng xuống nhường chỗ cho bầu không khí yên tĩnh (静). • Chữ 谧: Lời nói (讠) nhất thiết (必) phải giữ khẽ khàng như nước nằm yên trong lòng đĩa (皿) để không gian luôn yên tĩnh, tĩnh mịch (谧).

Thành phần cấu tạo

静谧
jìng mì
im lặng
静
jìng • tĩnh
Yên tĩnh
青
Bộ Thanh
Màu xanh, tuổi trẻ (bên trái)
争
Giản thể từ 爭
Hình hai tay giành vật (phồn thể) / âm đọc (bên phải)
谧
mì • mật
Yên tĩnh
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói, ngôn từ (bên trái)
必
Tất
Tất yếu / âm đọc (phía trên)
皿
Bộ Mãnh
Bát đĩa, đồ đựng (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:im lặng
Ví dụ (3)
yèshēn夜深le了,zhěngzuò整座cūnzhuāng村庄xiǎnde显得shífēn十分jìngmì静谧。
Đêm đã về khuya, toàn bộ ngôi làng trông vô cùng tĩnh mịch.
It's late at night, and the whole village seems very quiet.
wǒ我xǐhuan喜欢zài在jìngmì静谧de的shūfáng书房lǐ里kànshū看书。
Tôi thích đọc sách trong phòng đọc sách yên tĩnh.
I like reading in a tranquil study.
yuèguāng月光sǎ洒zài在jìngmì静谧de的húmiàn湖面shàng上,wǎnrú宛如yì一fú幅huà画。
Ánh trăng trải dài trên mặt hồ tĩnh mịch, đẹp như một bức tranh.
Moonlight spilled over the serene lake surface, looking just like a painting.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây