眷属
—
Gợi nhớ
Từ "眷属" (juàn shǔ) mang nghĩa "gia quyến, thân thuộc, người nhà", kết hợp bởi 眷 (juàn - quyến): "quyến thuộc" + 属 (shǔ / zhǔ - thuộc): "thuộc về". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 眷: Dù đã cuộn hành trang lên đường (龹), đôi mắt (目) vẫn cứ ngoái nhìn lưu luyến những người thân quyến thuộc với lòng nhớ thương (眷). • Chữ 属: Mỗi con người dưới mái nhà (尸) sinh ra đều gắn liền với một loài vật trong mười hai con giáp (禹) là thuộc về, cầm tinh (属).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (14)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:gia quyến, thân thuộc, người nhà
Ví dụ (3)
愿天下有情人终成眷属。
Nguyện cho những người có tình trong thiên hạ đều nên duyên vợ chồng.
May all lovers in the world finally be united in marriage.
战乱中,许多人与家中的眷属失去了联系。
Trong chiến tranh, nhiều người đã mất liên lạc với người thân ở nhà.
Amid the chaos of war, many people lost contact with their family dependents at home.
他带着眷属一起搬到了南方定居。
Anh ấy đã đưa gia quyến cùng chuyển đến miền Nam định cư.
He moved to the south with his family to settle down.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây