Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
亲属
qīnshǔ
người thân, thân thuộc
Hán việt: thân thuộc
—

Gợi nhớ

Từ "亲属" (qīnshǔ) mang nghĩa "người thân, thân thuộc", kết hợp bởi 亲 (qīn / qìng - thân): "thân thiết" + 属 (shǔ / zhǔ - thuộc): "thuộc về". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 亲: Đứng tựa bên gốc cây gỗ (木) dõi mắt trông theo người ruột thịt (立) bằng cả tấm lòng yêu thương chính là người thân, thân thiết (亲). • Chữ 属: Mỗi con người dưới mái nhà (尸) sinh ra đều gắn liền với một loài vật trong mười hai con giáp (禹) là thuộc về, cầm tinh (属).

Thành phần cấu tạo

亲属
qīnshǔ
người thân, thân thuộc
亲
qīn / qìng • thân
thân thiết
亲
Giản thể từ 親
Hình người đứng trên cây nhìn con (phồn thể có bộ Kiến 見)
属
shǔ / zhǔ • thuộc
thuộc về
尸
Bộ Thi
Thân người, mái che (phía trên)
禹
Chữ Vũ
Loài vật, con giáp cầm tinh (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:người thân, thân thuộc
Ví dụ (3)
bìngrén病人de的qīnshǔ亲属zài在wàimiàn外面děnghòu等候。
Người thân của bệnh nhân đang chờ bên ngoài.
The patient's relatives are waiting outside.
qǐng请tiánxiě填写qīnshǔ亲属liánxì联系fāngshì方式。
Hãy điền cách liên hệ với người thân.
Please fill in the contact information of a relative.
jiérì节日lǐ里qīnshǔ亲属men们jù聚zài在yìqǐ一起。
Trong ngày lễ, những người thân tụ họp với nhau.
Relatives gather together during the holidays.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây