Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
有色金属
yǒusè jīnshǔ
Kim loại màu (nhôm, đồng...)
Hán việt: hữu sắc kim thuộc
—

Gợi nhớ

Từ "有色金属" (yǒusè jīnshǔ) mang nghĩa "Kim loại màu (nhôm, đồng...)", kết hợp bởi 有 (yǒu - hữu): "Có" + 色 (sè / shǎi - sắc): "Màu" + 金 (jīn - kim): "Kim loại nói chung" + 属 (shǔ / zhǔ - thuộc): "thuộc về". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 有: Bàn tay (𠂇) vươn ra nắm chắc được miếng thịt (月) đem về bữa ăn gia đình nghĩa là đã sở hữu, đã có (有). • Chữ 色: Dáng người (⺈) cúi xuống ngắm nhìn gương mặt (巴) ửng hồng rạng rỡ, gợi lên vẻ đẹp dung mạo và màu sắc (色). • Chữ 金: Dưới tầng mái đất đá (人, 土) ẩn chứa hai quặng khoáng sản lấp lánh ánh sáng quý giá chính là kim loại nói chung hay vàng (金). • Chữ 属: Mỗi con người dưới mái nhà (尸) sinh ra đều gắn liền với một loài vật trong mười hai con giáp (禹) là thuộc về, cầm tinh (属).

Thành phần cấu tạo

有色金属
yǒusè jīnshǔ
Kim loại màu (nhôm, đồng...)
有
yǒu • hữu
Có
𠂇
Tay (biến thể)
Bàn tay cầm nắm (nằm phía trên)
月
Bộ Nguyệt / Nhục
Thịt, mặt trăng (nằm phía dưới)
色
sè / shǎi • sắc
Màu
⺈
Đao (biến thể)
Phần trên (phía trên)
巴
Ba
Bám vào / âm đọc (phía dưới)
金
jīn • kim
Kim loại nói chung
金
Bộ Kim
Hình hai cục vàng chôn dưới đất
属
shǔ / zhǔ • thuộc
thuộc về
尸
Bộ Thi
Thân người, mái che (phía trên)
禹
Chữ Vũ
Loài vật, con giáp cầm tinh (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Kim loại màu (nhôm, đồng...)
Ví dụ (3)
tóng铜、lǚ铝、tài钛děng等yǒusèjīnshǔ有色金属zài在hángkōng航空hé和diànzi电子gōngyè工业zhōng中yìngyòng应用guǎngfàn广泛。
Các kim loại màu như đồng, nhôm, titan được ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp hàng không và điện tử.
Non-ferrous metals such as copper, aluminum, and titanium are widely used in the aerospace and electronics industries.
yǒusèjīnshǔ有色金属de的qiēxiāoxìngnéng切削性能yǔ与hēisèjīnshǔ黑色金属yǒu有hěn很dà大qūbié区别,xūyào需要zhuānyòng专用de的dāojù刀具。
Tính năng gia công cắt gọt của kim loại màu có sự khác biệt lớn với kim loại đen, cần có dao cụ chuyên dụng.
The machinability of non-ferrous metals differs greatly from that of ferrous metals, requiring specialized cutting tools.
huíshōu回收yǒusèjīnshǔ有色金属yǒuzhùyú有助于jiénéng节能huánbǎo环保hé和zīyuán资源xúnhuán循环lìyòng利用。
Thu hồi tái chế kim loại màu giúp tiết kiệm năng lượng, bảo vệ môi trường và tuần hoàn tài nguyên.
Recycling non-ferrous metals contributes to energy conservation, environmental protection, and resource recycling.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây