连累
—
Gợi nhớ
Từ "连累" (lián lèi) mang nghĩa "liên lụy, làm vạ lây", kết hợp bởi 连 (lián - liên): "Ngay cả" + 累 (lèi - lụy): "mệt mỏi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 连: Những cỗ xe (车) nối đuôi nhau bước đi (辶) không dứt trên con đường cái quan, nghĩa là nối liền, liên tiếp (连). • Chữ 累: Sau cả ngày dài cày cấy ngoài đồng ruộng (田) lại phải se từng cuộn tơ (糸) chồng chất khiến cơ thể rã rời, mệt mỏi (累).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 连累
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:liên lụy, làm vạ lây
Ví dụ (3)
这件事是我一个人做的,我不想连累大家。
Chuyện này là do một mình tôi làm, tôi không muốn làm liên lụy đến mọi người.
I did this all by myself, and I don't want to implicate everyone else.
他因为欠下巨额赌债而连累了整个家庭。
Anh ấy vì nợ nần bài bạc chồng chất mà làm liên lụy đến cả gia đình.
He dragged his whole family down because he owed huge gambling debts.
你快走吧,别让我连累了你的前途。
Bạn đi mau đi, đừng để tôi làm liên lụy đến tương lai của bạn.
Go quickly; don't let me ruin your future by getting you involved.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây