Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
欠佳
qiàn jiā
Không tốt
Hán việt: khiếm giai
—

Gợi nhớ

Từ "欠佳" (qiàn jiā) mang nghĩa "Không tốt", kết hợp bởi 欠 (qiàn - khiếm): "Khiếm khuyết" + 佳 (jiā - giai): "Xuất sắc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 欠: Hình người mệt mỏi há miệng ngáp dài vì thiếu ngủ, cơ thể thiếu thốn mệt lả, khiếm khuyết (欠). • Chữ 佳: Con người (亻) có cốt cách thanh cao và phẩm hạnh sáng trong như hai viên ngọc khuê (圭) xếp chồng, nghĩa là đẹp đẽ, tốt lành (佳).

Thành phần cấu tạo

欠佳
qiàn jiā
Không tốt
欠
qiàn • khiếm
Khiếm khuyết
欠
Bộ Khiếm
Hình người há miệng ngáp vì thiếu ngủ
佳
jiā • giai
Xuất sắc
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
圭
Khuê
Ngọc khuê / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:Không tốt
Ví dụ (3)
tā他zuìjìn最近shēntǐ身体zhuàngkuàng状况qiànjiā欠佳,xūyào需要duō多xiūxi休息。
Gần đây tình trạng sức khỏe của anh ấy không được tốt, cần nghỉ ngơi nhiều hơn.
He has been in poor health recently and needs to get more rest.
zhè这kuǎn款xīn新chǎnpǐn产品de的shìchǎng市场biǎoxiàn表现qiànjiā欠佳。
Biểu hiện trên thị trường của dòng sản phẩm mới này không được tốt.
The market performance of this new product has been subpar.
kǎoshì考试chéngjì成绩qiànjiā欠佳ràng让tā他gǎndào感到hěn很shīluò失落。
Kết quả thi cử kém khiến cậu ấy cảm thấy rất thất vọng.
His poor exam results made him feel very disappointed.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây