欠佳
—
Gợi nhớ
Từ "欠佳" (qiàn jiā) mang nghĩa "Không tốt", kết hợp bởi 欠 (qiàn - khiếm): "Khiếm khuyết" + 佳 (jiā - giai): "Xuất sắc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 欠: Hình người mệt mỏi há miệng ngáp dài vì thiếu ngủ, cơ thể thiếu thốn mệt lả, khiếm khuyết (欠). • Chữ 佳: Con người (亻) có cốt cách thanh cao và phẩm hạnh sáng trong như hai viên ngọc khuê (圭) xếp chồng, nghĩa là đẹp đẽ, tốt lành (佳).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 欠佳
Từ ghép (14)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Không tốt
Ví dụ (3)
他最近身体状况欠佳,需要多休息。
Gần đây tình trạng sức khỏe của anh ấy không được tốt, cần nghỉ ngơi nhiều hơn.
He has been in poor health recently and needs to get more rest.
这款新产品的市场表现欠佳。
Biểu hiện trên thị trường của dòng sản phẩm mới này không được tốt.
The market performance of this new product has been subpar.
考试成绩欠佳让他感到很失落。
Kết quả thi cử kém khiến cậu ấy cảm thấy rất thất vọng.
His poor exam results made him feel very disappointed.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây