佳作
—
Gợi nhớ
Từ "佳作" (jiā zuò) mang nghĩa "Tác phẩm xuất sắc, tác phẩm hay", kết hợp bởi 佳 (jiā - giai): "Xuất sắc" + 作 (zuò - tác): "làm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 佳: Con người (亻) có cốt cách thanh cao và phẩm hạnh sáng trong như hai viên ngọc khuê (圭) xếp chồng, nghĩa là đẹp đẽ, tốt lành (佳). • Chữ 作: Con người (亻) vừa mới bắt đầu đứng dậy (乍) đã bắt tay ngay vào công việc để lao động và thực hiện, làm nên sự nghiệp (作).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 佳作
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Tác phẩm xuất sắc, tác phẩm hay
Ví dụ (3)
这幅画是这位年轻画家的代表佳作。
Bức tranh này là tác phẩm xuất sắc đại diện của vị họa sĩ trẻ này.
This painting is a representative masterpiece of this young artist.
他的新小说一经出版,就被公认为是一部佳作。
Cuốn tiểu thuyết mới của anh ấy ngay khi vừa xuất bản đã được công nhận là một tác phẩm xuất sắc.
As soon as his new novel was published, it was widely acclaimed as a fine work.
读了这篇佳作,我感到受益匪浅。
Đọc xong tác phẩm xuất sắc này, tôi cảm thấy bản thân thu hoạch được rất nhiều.
Having read this fine piece of writing, I feel I have benefited greatly.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây