佳话
—
Gợi nhớ
Từ "佳话" (jiā huà) mang nghĩa "Giai thoại, câu chuyện đẹp truyền tụng", kết hợp bởi 佳 (jiā - giai): "Xuất sắc" + 话 (huà - thoại): "lời nói". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 佳: Con người (亻) có cốt cách thanh cao và phẩm hạnh sáng trong như hai viên ngọc khuê (圭) xếp chồng, nghĩa là đẹp đẽ, tốt lành (佳). • Chữ 话: Cái lưỡi mềm mại (舌) uốn lượn trong khoang miệng phát ra ngôn từ (讠) tạo thành những câu chuyện và lời nói (话).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 佳话
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Giai thoại, câu chuyện đẹp truyền tụng
Ví dụ (3)
他们相濡以沫半个世纪,在邻里间传为佳话。
Họ cùng nhau chia sẻ ngọt bùi suốt nửa thế kỷ, được lưu truyền làm giai thoại đẹp trong xóm giềng.
Their devotion to each other through thick and thin for half a century has become a heartwarming tale among the neighbors.
伯牙子期的知音故事,千百年来一直被人们传为佳话。
Câu chuyện tri âm giữa Bá Nha và Tử Kỳ suốt ngàn năm nay luôn được mọi người truyền tụng như một giai thoại đẹp.
The story of Bo Ya and Zi Qi as soulmates has been told as a celebrated tale for thousands of years.
这两位艺术家的联袂合作,写下了一段艺术界的佳话。
Sự hợp tác chung của hai vị nghệ sĩ này đã viết nên một giai thoại đẹp trong giới nghệ thuật.
The collaboration between these two artists created a celebrated story in the art world.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây