Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
佳话
jiā huà
Giai thoại, câu chuyện đẹp truyền tụng
Hán việt: giai thoại
—

Gợi nhớ

Từ "佳话" (jiā huà) mang nghĩa "Giai thoại, câu chuyện đẹp truyền tụng", kết hợp bởi 佳 (jiā - giai): "Xuất sắc" + 话 (huà - thoại): "lời nói". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 佳: Con người (亻) có cốt cách thanh cao và phẩm hạnh sáng trong như hai viên ngọc khuê (圭) xếp chồng, nghĩa là đẹp đẽ, tốt lành (佳). • Chữ 话: Cái lưỡi mềm mại (舌) uốn lượn trong khoang miệng phát ra ngôn từ (讠) tạo thành những câu chuyện và lời nói (话).

Thành phần cấu tạo

佳话
jiā huà
Giai thoại, câu chuyện đẹp truyền tụng
佳
jiā • giai
Xuất sắc
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
圭
Khuê
Ngọc khuê / âm đọc (bên phải)
话
huà • thoại
lời nói
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)
舌
Bộ Thiệt
Cái lưỡi (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Giai thoại, câu chuyện đẹp truyền tụng
Ví dụ (3)
tāmen他们xiāngrúyǐmò相濡以沫bàn半gè个shìjì世纪,zài在línlǐ邻里jiān间chuánwéijiāhuà传为佳话。
Họ cùng nhau chia sẻ ngọt bùi suốt nửa thế kỷ, được lưu truyền làm giai thoại đẹp trong xóm giềng.
Their devotion to each other through thick and thin for half a century has become a heartwarming tale among the neighbors.
bóyá伯牙zi子qī期de的zhīyīn知音gùshì故事,qiānbǎiniánlái千百年来yìzhí一直bèi被rénmen人们chuánwéijiāhuà传为佳话。
Câu chuyện tri âm giữa Bá Nha và Tử Kỳ suốt ngàn năm nay luôn được mọi người truyền tụng như một giai thoại đẹp.
The story of Bo Ya and Zi Qi as soulmates has been told as a celebrated tale for thousands of years.
zhè这liǎng两wèi位yìshùjiā艺术家de的liánmèi联袂hézuò合作,xiěxià写下le了yí一duàn段yìshùjiè艺术界de的jiāhuà佳话。
Sự hợp tác chung của hai vị nghệ sĩ này đã viết nên một giai thoại đẹp trong giới nghệ thuật.
The collaboration between these two artists created a celebrated story in the art world.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây