群聚
—
Gợi nhớ
Từ "群聚" (qúnjù) mang nghĩa "Tụ tập, tập hợp lại thành bầy/nhóm", kết hợp bởi 群 (qún - quần): "nhóm" + 聚 (jù - tụ): "Tụ họp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 群: Đàn cừu hiền lành (羊) quây quần đi theo sự dẫn dắt của người đứng đầu (君) tạo thành một bầy, một nhóm đông đảo (群). • Chữ 聚: Cùng nhau gom góp (取) khiến đám đông mọi người (乑) quây quần về một mối để tụ họp, tập hợp đông đủ (聚).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 群聚
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Tụ tập, tập hợp lại thành bầy/nhóm
Ví dụ (3)
疫情期间,市民应减少群聚活动。
Trong thời gian dịch bệnh, người dân nên giảm bớt các hoạt động tụ tập đông người.
During the pandemic, citizens should reduce group gatherings.
候鸟在秋天会群聚在一起,准备向南迁徙。
Chim di cư sẽ tụ tập lại với nhau vào mùa thu, chuẩn bị bay về phương nam tránh rét.
Migratory birds gather in flocks in autumn, preparing to migrate south.
广场上群聚着许多前来观看表演的游客。
Trên quảng trường tụ tập rất nhiều du khách đến xem biểu diễn.
A large crowd of tourists gathered in the square to watch the performance.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây