熟读
—
Gợi nhớ
Từ "熟读" (shóu dú) mang nghĩa "Đọc tốt", kết hợp bởi 熟 (shú / shóu - thục): "quen" + 读 (dú - độc): "đọc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 熟: Món ăn ai (孰) đem đun nấu kỹ trên ngọn lửa hồng (灬) cũng sẽ thơm mềm chín tới, việc làm đi làm lại nhiều lần cũng trở nên quen thuộc, thông thạo, chín (熟). • Chữ 读: Dùng lời nói (讠) cất lên rành rọt như người đang truyền bá kiến thức (卖) trên từng trang sách chính là việc đọc sách (读).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Đọc tốt
Ví dụ (3)
读书百遍,其义自见,因此要熟读古诗。
Đọc sách trăm lần sẽ tự hiểu nghĩa, vì vậy cần đọc kỹ thơ cổ.
Read a book a hundred times and its meaning will naturally become clear; therefore, we should read ancient poems thoroughly.
演员在开拍前必须熟读剧本。
Diễn viên phải đọc thuộc và nghiên cứu kỹ kịch bản trước khi bấm máy.
Actors must familiarize themselves thoroughly with the script before filming starts.
他从小就熟读儒家经典。
Từ nhỏ anh ấy đã đọc thuộc lòng các tác phẩm kinh điển của Nho gia.
He has been well-versed in Confucian classics since childhood.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây