瘦削
—
Gợi nhớ
Từ "瘦削" (shòu xuè) mang nghĩa "gầy gò, khẳng khiu", kết hợp bởi 瘦 (shòu - sấu): "gầy" + 削 (xiāo / xuē - tước): "gọt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 瘦: Ông già (叟) bị bệnh (疒) lâu ngày, thân hình teo tóp hốc hác, trái nghĩa với mập 胖 chính là gầy 瘦. • Chữ 削: Dùng lưỡi dao sắc (刂) gọt bớt cho vật nhỏ gọn lại (肖), gọi là cắt xén, gọt giũa (削).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 瘦削
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:gầy gò, khẳng khiu
Ví dụ (3)
他的脸颊瘦削,显得有些憔悴。
Má của anh ấy gầy gò, trông có vẻ hơi tiều tụy.
His cheeks were gaunt, making him look somewhat haggard.
经过大病一场后,他的身材变得更加瘦削。
Sau một trận ốm nặng, vóc dáng của anh ấy trở nên gầy gò hơn.
After a serious illness, his figure became even thinner and more frail.
那双瘦削的手上布满了岁月的皱纹。
Trên bàn tay gầy gò ấy hằn đầy những nếp nhăn của năm tháng.
That pair of bony hands was covered with the wrinkles of time.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây