Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
逗引
dòu yǐn
Dụ dỗ, thu hút, chọc ghẹo
Hán việt: đậu dẫn
—

Gợi nhớ

Từ "逗引" (dòu yǐn) mang nghĩa "Dụ dỗ, thu hút, chọc ghẹo", kết hợp bởi 逗 (dòu - đậu): "chọc ghẹo" + 引 (yǐn - dẫn): "kéo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 逗: Dừng bước trên đường (辶) đem hạt đậu (豆) ra trêu đùa trẻ nhỏ, tạo nên tiếng cười chọc ghẹo, đùa giỡn (逗). • Chữ 引: Kéo dây cung (弓) căng thẳng ra (丨), dẫn mũi tên về đúng hướng, kéo 引, dẫn đường.

Thành phần cấu tạo

逗引
dòu yǐn
Dụ dỗ, thu hút, chọc ghẹo
逗
dòu • đậu
chọc ghẹo
辶
Bộ Sước (quay xước)
Bước đi, di chuyển trên đường (bao góc dưới trái)
豆
Bộ Đậu
Hạt đậu, bình chân cao / âm đọc (bên trong)
引
yǐn • dẫn
kéo
弓
Bộ Cung
Cây cung (nằm bên trái)
丨
Bộ Cổn
Nét kéo thẳng (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Dụ dỗ, thu hút, chọc ghẹo
Ví dụ (3)
tā他yòng用yí一kuài块ròu肉gǔtou骨头dòuyǐn逗引yuànzi院子lǐ里de的xiǎogǒu小狗。
Cậu ta dùng một khúc xương nhiều thịt để dụ dỗ chú chó nhỏ trong sân.
He teased the puppy in the yard with a meaty bone.
shù树shàng上de的hóng红píngguǒ苹果xiàngshì像是zài在dòuyǐn逗引lùrén路人qù去zhāi摘tāmen它们。
Những quả táo đỏ trên cây giống như đang thu hút người qua đường tới hái chúng.
The red apples on the tree seemed to be tempting passersby to pick them.
mǔqīn母亲yòng用shǒulǐ手里bōlànggǔ拨浪鼓de的xiǎngshēng响声lái来dòuyǐn逗引yīng'ér婴儿。
Người mẹ dùng âm thanh phát ra từ chiếc trống lắc trên tay để trêu đùa đứa trẻ.
The mother used the sound of the rattle in her hand to amuse the baby.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây