壹
一丨一丶フ一丨フ一丶ノ一
12
—
Gợi nhớ
Kẻ sĩ (士) dưới mái nhà (冖) đặt trọn niềm tin duy nhất vào chiếc bình lễ (豆) tượng trưng cho chữ số một trang trọng (壹).
Thành phần cấu tạo
壹
một
士
Bộ Sĩ
Kẻ sĩ, người học thức (phía trên)
冖
Bộ Mịch
Khăn trùm, mái che (phía trên)
豆
Bộ Đậu
Hạt đậu, bình chân cao (phía dưới)
Từ đồng âm (56)
Định nghĩa (1)
1
Số từ
Nghĩa:một
Ví dụ (3)
支票上的金额写着人民币壹万元整。
Số tiền trên séc viết là 10.000 Nhân dân tệ chẵn.
The amount on the check reads ten thousand RMB sharp.
这是他名下的第壹号参赛证书。
Đây là giấy chứng nhận thi đấu số 1 dưới tên anh ấy.
This is the No. 1 competition certificate under his name.
银行要求大写金额必须用“壹”字代替“一”。
Ngân hàng yêu cầu số tiền ghi bằng chữ phải dùng chữ "Nhất" viết hoa (壹) thay cho chữ "nhất" (一) thông thường.
Banks require that amounts written in formal characters must use "壹" instead of "一" for "one."
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây