赠与
—
Gợi nhớ
Từ "赠与" (zèng yǔ) mang nghĩa "tặng cho, hiến tặng", kết hợp bởi 赠 (zèng - tặng): "tặng" + 与 (yǔ - dữ): "Và". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 赠: Mang những vật phẩm quý giá (贝) đã từng (曾) trân trọng cất giữ trao tận tay người tri kỷ, thể hiện tấm lòng biếu tặng, trao tặng (赠). • Chữ 与: Nét bút đan cài nâng đỡ lẫn nhau thể hiện sự gắn kết, trao tặng và đồng hành cùng với nhau (与).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 赠与
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:tặng cho, hiến tặng
Ví dụ (3)
老人决定将这栋别墅赠与给陪伴他多年的看护。
Ông lão quyết định tặng căn biệt thự này cho người hộ lý đã bầu bạn bên ông nhiều năm.
The old man decided to gift this villa to the caregiver who had accompanied him for many years.
慈善机构收到了企业家赠与的大笔资金。
Tổ chức từ thiện đã nhận được một khoản kinh phí lớn do nhà doanh nghiệp hiến tặng.
The charity received a large sum of money donated by the entrepreneur.
依照法律规定,财产赠与需要缴纳一定的赠与税。
Theo quy định của pháp luật, việc hiến tặng tài sản cần phải nộp một khoản thuế hiến tặng nhất định.
According to the law, gifting property requires paying a certain gift tax.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây