Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
赠品
zèngpǐn
quà tặng kèm
Hán việt: tặng phẩm
—

Gợi nhớ

Từ "赠品" (zèngpǐn) mang nghĩa "quà tặng kèm", kết hợp bởi 赠 (zèng - tặng): "tặng" + 品 (pǐn - phẩm): "Sản phẩm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 赠: Mang những vật phẩm quý giá (贝) đã từng (曾) trân trọng cất giữ trao tận tay người tri kỷ, thể hiện tấm lòng biếu tặng, trao tặng (赠). • Chữ 品: Ba cái miệng (口) cùng nếm thử và bình phẩm chất lượng của các món hàng bày bán để chọn ra sản phẩm, phẩm chất (品).

Thành phần cấu tạo

赠品
zèngpǐn
quà tặng kèm
赠
zèng • tặng
tặng
贝
Bộ Bối (giản thể)
Tiền (bên trái)
曾
Tằng
Từng / âm đọc (bên phải)
品
pǐn • phẩm
Sản phẩm
口
Bộ Khẩu
Miệng (ba lần)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:quà tặng kèm
Ví dụ (3)
gòumǎi购买zhè这tào套huàzhuāngpǐn化妆品kěyǐ可以huòdé获得yí一fèn份jīngměi精美de的zèngpǐn赠品。
Mua bộ mỹ phẩm này có thể nhận được một món quà tặng kèm tinh tế.
Purchase this cosmetics set and you'll receive an exquisite free gift.
shāngjiā商家jīngcháng经常tōngguò通过sòng送zèngpǐn赠品lái来xīyǐn吸引gèngduō更多gùkè顾客。
Người bán thường thu hút thêm khách hàng bằng cách tặng quà kèm theo.
Merchants often give away freebies to attract more customers.
zhèxiē这些jīngměi精美de的zèngpǐn赠品shì是zhǐ只sòng送bú不mài卖de的。
Những món quà tặng kèm tinh xảo này chỉ tặng chứ không bán.
These exquisite complimentary gifts are only given away for free, not for sale.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây