广州
—
Gợi nhớ
Từ "广州" (Guǎngzhōu) mang nghĩa "Thành phố Quảng Châu", kết hợp bởi 广 (guǎng / yān - quảng): "Mái nhà" + 州 (zhōu - châu): "Bang". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 广: Mái hiên nhà rộng lớn dựng tựa vào vách núi đá che chở cho con người khỏi nắng mưa chính là bộ Nghiễm – mái nhà rộng (广). • Chữ 州: Hình ảnh ba dải đất trù phú (丶) nổi lên giữa những dòng sông lớn (川) tạo thành đơn vị hành chính vùng đất, châu, bang (州).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ riêng
Nghĩa:Thành phố Quảng Châu
Ví dụ (3)
广州是一座有着两千多年历史的文化名城。
Quảng Châu là một thành phố văn hóa nổi tiếng có lịch sử hơn 2000 năm.
Guangzhou is a famous cultural city with a history of over two thousand years.
广州的早茶文化非常出名,茶点种类繁多。
Văn hóa trà sáng của Quảng Châu rất nổi tiếng, các loại điểm tâm vô cùng phong phú.
Guangzhou's morning tea culture is very famous, offering a wide variety of dim sum.
广交会每年在广州举办,吸引了全球的客商。
Hội chợ Canton được tổ chức hàng năm tại Quảng Châu, thu hút khách thương gia trên toàn cầu.
The Canton Fair is held every year in Guangzhou, attracting merchants from around the globe.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây