坦荡
—
Gợi nhớ
Từ "坦荡" (tǎn dàng) mang nghĩa "Ngay thẳng, rộng lượng, bằng phẳng rộng lớn", kết hợp bởi 坦 (tǎn - thản): "Bằng phẳng" + 荡 (dàng - đãng): "Đu đưa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 坦: Mặt đất (土) trải dài mênh mông dưới ánh mặt trời buổi sớm (旦) hiện ra vô cùng rộng rãi và bằng phẳng (坦). • Chữ 荡: Lớp cỏ nước (艹) trôi bồng bềnh trên mặt làn nước nóng (汤), đung đưa theo sóng và cuốn trôi sạch mọi bụi bẩn, trống trải (荡).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 坦荡
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Ngay thẳng, rộng lượng, bằng phẳng rộng lớn
Ví dụ (3)
汽车行驶在宽阔坦荡的高速公路上。
Chiếc ô tô lăn bánh trên con đường cao tốc rộng rãi và bằng phẳng.
The car drove along the wide, flat highway.
他为人光明磊落,胸怀坦荡,从不在背后议论人。
Anh ấy làm người quang minh lỗi lạc, lòng dạ ngay thẳng rộng lượng, chưa bao giờ bàn tán sau lưng người khác.
He is open, upright, and magnanimous, never talking about people behind their backs.
只要问心无愧,我们就能活得坦荡坦然。
Chỉ cần không thẹn với lòng, chúng ta có thể sống một cách thanh thản và tự tại.
As long as we have a clear conscience, we can live openly and at ease.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây