Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
坦荡
tǎn dàng
Ngay thẳng, rộng lượng, bằng phẳng rộng lớn
Hán việt: thản đãng
—

Gợi nhớ

Từ "坦荡" (tǎn dàng) mang nghĩa "Ngay thẳng, rộng lượng, bằng phẳng rộng lớn", kết hợp bởi 坦 (tǎn - thản): "Bằng phẳng" + 荡 (dàng - đãng): "Đu đưa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 坦: Mặt đất (土) trải dài mênh mông dưới ánh mặt trời buổi sớm (旦) hiện ra vô cùng rộng rãi và bằng phẳng (坦). • Chữ 荡: Lớp cỏ nước (艹) trôi bồng bềnh trên mặt làn nước nóng (汤), đung đưa theo sóng và cuốn trôi sạch mọi bụi bẩn, trống trải (荡).

Thành phần cấu tạo

坦荡
tǎn dàng
Ngay thẳng, rộng lượng, bằng phẳng rộng lớn
坦
tǎn • thản
Bằng phẳng
土
Bộ Thổ
Đất (bên trái)
旦
Đán
Bình minh / âm đọc (bên phải)
荡
dàng • đãng
Đu đưa
艹
Bộ Thảo (trên)
Cỏ cây, thực vật (phía trên)
汤
Chữ Sương
canh, súp (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:Ngay thẳng, rộng lượng, bằng phẳng rộng lớn
Ví dụ (3)
qìchē汽车xíngshǐ行驶zài在kuānkuò宽阔tǎndàng坦荡de的gāosùgōnglù高速公路shàng上。
Chiếc ô tô lăn bánh trên con đường cao tốc rộng rãi và bằng phẳng.
The car drove along the wide, flat highway.
tā他wéirén为人guāngmínglěiluò光明磊落,xiōnghuái胸怀tǎndàng坦荡,cóngbú从不zài在bèihòu背后yìlùn议论rén人。
Anh ấy làm người quang minh lỗi lạc, lòng dạ ngay thẳng rộng lượng, chưa bao giờ bàn tán sau lưng người khác.
He is open, upright, and magnanimous, never talking about people behind their backs.
zhǐyào只要wènxīnwúkuì问心无愧,wǒmen我们jiù就néng能huóde活得tǎndàng坦荡tǎnrán坦然。
Chỉ cần không thẹn với lòng, chúng ta có thể sống một cách thanh thản và tự tại.
As long as we have a clear conscience, we can live openly and at ease.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây