坦然
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "坦然" (tǎnrán) mang nghĩa "bình thản, điềm tĩnh", kết hợp bởi 坦 (tǎn - thản): "Bằng phẳng" + 然 (rán - nhiên): "như vậy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 坦: Mặt đất (土) trải dài mênh mông dưới ánh mặt trời buổi sớm (旦) hiện ra vô cùng rộng rãi và bằng phẳng (坦). • Chữ 然: Miếng thịt chó ướp gia vị (肰) đặt trên ngọn lửa bốn chấm (灬) nướng chín tỏa hương thơm đương nhiên phải làm như vậy, đúng thế (然).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 坦然
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:bình thản, điềm tĩnh
Ví dụ (5)
他坦然面对一切困难。
Anh ấy bình thản đối mặt với mọi khó khăn.
He faces all difficulties calmly.
即使失败了,她也能坦然接受。
Dù có thất bại, cô ấy vẫn có thể điềm tĩnh chấp nhận.
Even if she fails, she can accept it calmly.
只要问心无愧,你就可以坦然处之。
Chỉ cần không hổ thẹn với lương tâm, bạn có thể bình thản đối xử với nó.
As long as your conscience is clear, you can face it calmly.
我们应该学会坦然面对生活的起落。
Chúng ta nên học cách điềm tĩnh đối mặt với những thăng trầm của cuộc sống.
We should learn to face life's ups and downs with composure.
老人坦然地微笑着,没有一丝恐惧。
Ông cụ bình thản mỉm cười, không một chút sợ hãi.
The old man smiled calmly, without a trace of fear.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây