平坦
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "平坦" (píngtǎn) mang nghĩa "bằng phẳng", kết hợp bởi 平 (píng - bình): "bằng phẳng" + 坦 (tǎn - thản): "Bằng phẳng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 平: Hai quả cân đặt đối xứng hai bên (丷) trên thanh cân (干) giữ cho mặt bàn cân luôn bằng phẳng, yên bình (平). • Chữ 坦: Mặt đất (土) trải dài mênh mông dưới ánh mặt trời buổi sớm (旦) hiện ra vô cùng rộng rãi và bằng phẳng (坦).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 平坦
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:bằng phẳng, phẳng lì, rộng thênh thang, thuận lợi (nghĩa bóng).
Ví dụ (5)
汽车在平坦的高速公路上飞驰。
Xe ô tô lao vun vút trên đường cao tốc bằng phẳng.
The car sped along the flat highway.
人生的道路并不总是平坦的,总会有坎坷。
Con đường đời không phải lúc nào cũng bằng phẳng, luôn sẽ có những gập ghềnh.
Life’s road is not always smooth; there are always bound to be setbacks.
这里地势平坦,非常适合种植农作物。
Ở đây địa thế bằng phẳng, rất thích hợp để trồng nông sản.
The terrain here is flat, making it very suitable for growing crops.
只要修好了路,以后这就是一条平坦的大道。
Chỉ cần sửa xong đường, sau này đây sẽ là một đại lộ phẳng lì.
As long as the road is repaired, this will become a smooth, broad avenue in the future.
他腹部平坦,一点赘肉都没有。
Bụng anh ấy phẳng lì, không có chút mỡ thừa nào.
His abdomen was flat, without an ounce of excess fat.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây