糗
丶ノ一丨ノ丶ノ丨フ一一一一ノ丶丶
16
—
Gợi nhớ
Nồi cơm gạo (米) nấu hỏng bốc mùi khê nồng (臭) trước mặt khách khiến chủ nhà đỏ mặt vì xấu hổ, ngượng ngùng (糗).
Thành phần cấu tạo
糗
Xấu hổ, ngượng ngùng
米
Bộ Mễ
Hạt gạo, lương thực (bên trái)
臭
Chữ Khứu
hôi, thối (bên phải)
Từ đồng âm (12)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ / Danh từ
Nghĩa:Xấu hổ, ngượng ngùng
Ví dụ (3)
今天上班路上我穿错了不同颜色的袜子,被同事发现时真是太糗了!
Hôm nay trên đường đi làm tôi mang nhầm tất khác màu, lúc bị đồng nghiệp phát hiện thật sự là quá xấu hổ!
I wore mismatched socks on my way to work today; it was so embarrassing when my colleagues found out!
大家聚在一起喝酒聊天,最喜欢爆料彼此上学时做过的糗事。
Mọi người tụ tập cùng nhau uống rượu trò chuyện, thích nhất là kể những chuyện đáng xấu hổ của nhau lúc còn đi học.
When everyone gathers together to drink and chat, they love to reveal the embarrassing things each other did back in school.
他把求婚戒指掉进了下水道,这场本来很浪漫的求婚变成了一场大糗。
Anh ấy làm rơi chiếc nhẫn cầu hôn xuống cống, màn cầu hôn vốn rất lãng mạn này biến thành một sự bối rối lớn.
He dropped the engagement ring down the drain; this originally romantic proposal turned into a huge embarrassment.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây