逑
一丨丶一ノ丶丶丶フ丶
10
—
Gợi nhớ
Trên đường đời bước đi (辶), hai người tìm kiếm và cầu mong (求) gắn bó bên nhau sẽ trở thành bạn lứa đôi (逑).
Thành phần cấu tạo
逑
bạn lứa đôi
辶
Bộ Sước (quay xước)
Bước đi, di chuyển trên đường (bao góc dưới trái)
求
Cầu
Cầu xin / âm đọc (bên trong)
Từ đồng âm (12)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:bạn lứa đôi
Ví dụ (3)
“君子好逑”表达了古代男子对理想伴侣的追求。
“Quân tử hảo cầu” thể hiện sự theo đuổi của nam nhi thời xưa đối với người bạn đời lý tưởng.
“A good match for a gentleman” expresses the pursuit of ancient men for an ideal partner.
这部古代小说里讲了一个才子佳人互为好逑的故事。
Tiểu thuyết cổ đại này kể về câu chuyện tài tử giai nhân cùng là bạn đời của nhau.
This ancient novel tells a story of a talented scholar and a beautiful lady being a good match for each other.
两人情投意合,真可谓是天作之合,君子好逑。
Hai người tâm đầu ý hợp, đúng là trời sinh một cặp, quân tử hảo cầu.
The two are congenial, truly a match made in heaven, a good match for a gentleman.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây