壮烈
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "壮烈" (zhuàngliè) mang nghĩa "hào hùng", kết hợp bởi 壮 (zhuàng - tráng): "Mạnh mẽ" + 烈 (liè - liệt): "Mãnh liệt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 壮: Người tráng sĩ (士) có vóc dáng vạm vỡ tựa chiếc giường gỗ vững chãi (丬), toát lên sức sống cường tráng, mạnh mẽ (壮). • Chữ 烈: Xếp củi thành từng hàng thẳng tắp (列) rồi châm ngọn lửa lớn rực cháy bên dưới (灬), tạo nên sức nóng dữ dội và mãnh liệt (烈).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 壮烈
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:tráng liệt, oanh liệt, bi tráng, quả cảm (hy sinh).
Ví dụ (5)
为了掩护战友,他壮烈牺牲了。
Để yểm trợ đồng đội, anh ấy đã hy sinh anh dũng (tráng liệt).
To protect his comrades, he died a heroic death.
这部电影讲述了英雄们壮烈的故事。
Bộ phim này kể về câu chuyện oanh liệt của các vị anh hùng.
This film tells the heroic story of those heroes who made the ultimate sacrifice.
面对敌人的枪口,他表现得十分壮烈。
Đối mặt với họng súng của kẻ thù, anh ấy tỏ ra vô cùng khí phách (lẫm liệt).
Facing the enemy's guns, he conducted himself with heroic courage.
那是一场无比壮烈的战斗。
Đó là một trận chiến vô cùng bi tráng (khốc liệt và hào hùng).
It was an incomparably heroic battle.
烈士们的壮烈事迹永远激励着我们。
Sự tích oanh liệt của các liệt sĩ mãi mãi khích lệ chúng ta.
The martyrs' heroic deeds will forever inspire us.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây