Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
壮烈
zhuàngliè
tráng liệt, oanh liệt, bi tráng, quả cảm (hy sinh).
Hán việt: tráng liệt
HSK 6
—

Gợi nhớ

Từ "壮烈" (zhuàngliè) mang nghĩa "hào hùng", kết hợp bởi 壮 (zhuàng - tráng): "Mạnh mẽ" + 烈 (liè - liệt): "Mãnh liệt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 壮: Người tráng sĩ (士) có vóc dáng vạm vỡ tựa chiếc giường gỗ vững chãi (丬), toát lên sức sống cường tráng, mạnh mẽ (壮). • Chữ 烈: Xếp củi thành từng hàng thẳng tắp (列) rồi châm ngọn lửa lớn rực cháy bên dưới (灬), tạo nên sức nóng dữ dội và mãnh liệt (烈).

Thành phần cấu tạo

壮烈
zhuàngliè
hào hùng
壮
zhuàng • tráng
Mạnh mẽ
丬
Tường (biến thể)
Nửa giường (bên trái)
士
Bộ Sĩ
Kẻ sĩ (bên phải)
烈
liè • liệt
Mãnh liệt
列
Liệt
Cột / âm đọc (phía trên)
灬
Bộ Hỏa (bốn chấm)
Ngọn lửa, đun nấu (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:tráng liệt, oanh liệt, bi tráng, quả cảm (hy sinh).
Ví dụ (5)
wèile为了yǎnhù掩护zhànyǒu战友,tā他zhuàngliè壮烈xīshēng牺牲le了。
Để yểm trợ đồng đội, anh ấy đã hy sinh anh dũng (tráng liệt).
To protect his comrades, he died a heroic death.
zhè这bù部diànyǐng电影jiǎngshù讲述le了yīngxióng英雄men们zhuàngliè壮烈de的gùshì故事。
Bộ phim này kể về câu chuyện oanh liệt của các vị anh hùng.
This film tells the heroic story of those heroes who made the ultimate sacrifice.
miànduì面对dírén敌人de的qiāng枪kǒu口,tā他biǎoxiàn表现de得shífēn十分zhuàngliè壮烈。
Đối mặt với họng súng của kẻ thù, anh ấy tỏ ra vô cùng khí phách (lẫm liệt).
Facing the enemy's guns, he conducted himself with heroic courage.
nà那shì是yì一cháng场wúbǐ无比zhuàngliè壮烈de的zhàndòu战斗。
Đó là một trận chiến vô cùng bi tráng (khốc liệt và hào hùng).
It was an incomparably heroic battle.
lièshì烈士men们de的zhuàngliè壮烈shìjì事迹yǒngyuǎn永远jīlì激励zhe着wǒmen我们。
Sự tích oanh liệt của các liệt sĩ mãi mãi khích lệ chúng ta.
The martyrs' heroic deeds will forever inspire us.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây