摊派费用
—
Gợi nhớ
Từ "摊派费用" (tānpài fèiyòng) mang nghĩa "Chi phí phân bổ", kết hợp bởi 摊 (tān - than): "trải ra" + 派 (pài - phái): "cử" + 费 (fèi - phí): "phí tổn" + 用 (yòng - dụng): "dùng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 摊: Vượt qua bao khó nhọc (难), đôi bàn tay (扌) người bán hàng mở rộng tấm bạt để bày biện hàng hóa ra quầy hàng, trải ra (摊). • Chữ 派: Dòng nước lớn (氵) tách thành nhiều nhánh nhỏ (𠂢) chảy đi khắp nơi, giống như việc phân công người đi làm nhiệm vụ là cử đi, phái đi (派). • Chữ 费: Lấy dây buộc (弗) từng xâu tiền vỏ sò (贝) đem đi chi tiêu hết sạch không còn, chỉ sự hao tổn, chi phí, phí tổn (费). • Chữ 用: Hình cái thùng gỗ có ngăn để đựng đồ, vật dụng hữu ích được đem ra sử dụng, mang đồ ra dùng (用).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Chi phí phân bổ
Ví dụ (3)
财务部正在核对摊派费用。
Phòng tài vụ đang đối chiếu chi phí phân bổ.
The finance department is verifying apportioned expenses.
报表里需要列出摊派费用。
Trong báo cáo cần liệt kê chi phí phân bổ.
Apportioned expenses need to be listed in the statement.
摊派费用需要经理确认。
Chi phí phân bổ cần quản lý xác nhận.
Apportioned expenses require confirmation from the manager.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây