灰燼
—
Gợi nhớ
Từ "灰燼" (huī jìn) mang nghĩa "tro", kết hợp bởi 灰 (huī - hôi): "Tro" + 燼 (jìn - tẫn): "tro tàn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 灰: Dưới mái vách đá (厂), ngọn lửa (火) đã cháy tàn chỉ còn sót lại lớp bụi mịn màu xám gọi là tro tàn (灰). • Chữ 燼: Ngọn lửa (火) sau khi đã thiêu đốt cạn kiệt (盡) củi khô chỉ còn sót lại lớp bụi xám lạnh lẽo, chính là tàn lửa, tro tàn (燼).
Thành phần cấu tạo
灰燼
tro
灰
厂
Bộ Hán
Vách (phía trên)
火
Bộ Hỏa
Lửa (phía dưới)
燼
火
Bộ Hỏa
Lửa (phía dưới)
盡
Chữ Tận
Cháy cạn kiệt đến tận cùng
Phân tích từ 灰燼
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây