天旋地转
—
Gợi nhớ
Từ "天旋地转" (tiān xuán dì zhuǎn) mang nghĩa "đất trời quay cuồng", kết hợp bởi 天 (tiān - thiên): "ngày" + 旋 (xuán / xuàn - toàn): "quay" + 地 (de / dì - địa): "trợ từ biểu thị tính chất" + 转 (zhuǎn / zhuàn - chuyển): "Quay". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 天: Phía trên đỉnh đầu (一) của con người đứng dang tay (大) là vòm trời bao la vô tận, tượng trưng cho bầu trời và ngày (天). • Chữ 旋: Dưới bóng cờ hiệu tung bay bốn phương (方), đôi bàn chân người lính (疋) chuyển hướng nhịp nhàng để quay vòng, xoay chuyển (旋). • Chữ 地: Mặt đất (土) cũng (也) là nền tảng cho mọi thứ, trợ từ 地 đứng giữa từ bổ nghĩa và động từ, nối kết hành động. • Chữ 转: Bánh xe gỗ (车) cứ thế chuyên tâm (专) lăn vòng liên tục trên đường tạo nên chuyển động quay, xoay tròn (转).
Thành phần cấu tạo
天旋地转
đất trời quay cuồng
Phân tích từ 天旋地转
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:đất trời quay cuồng
Ví dụ (3)
他刚站起身,突然感到一阵天旋地转,险些摔倒。
Anh ấy vừa đứng dậy bỗng thấy một trận đất trời quay cuồng, suýt chút nữa ngã nhào.
Just as he stood up, he suddenly felt the room spinning and nearly fell over.
坐完高空过山车后,很多游客都觉得天旋地转。
Sau khi đi tàu lượn siêu tốc trên cao, nhiều du khách đều cảm thấy đầu óc quay cuồng.
After riding the high-altitude roller coaster, many tourists felt their heads spinning.
连续熬夜工作了三天,他感觉整个人都天旋地转、体力不支。
Thức đêm làm việc liên tục ba ngày, anh ấy cảm thấy toàn thân quay cuồng, kiệt sức.
After staying up late working for three consecutive days, he felt completely dizzy and physically exhausted.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây