盘旋
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "盘旋" (pánxuán) mang nghĩa "lượn vòng", kết hợp bởi 盘 (pán - bàn): "cái đĩa" + 旋 (xuán / xuàn - toàn): "quay". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 盘: Đồ chứa bằng gốm sứ (皿) có dáng dài và rộng như chiếc thuyền (舟) dùng để bày biện thức ăn chính là cái mâm, cái đĩa (盘). • Chữ 旋: Dưới bóng cờ hiệu tung bay bốn phương (方), đôi bàn chân người lính (疋) chuyển hướng nhịp nhàng để quay vòng, xoay chuyển (旋).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:lượn vòng, vòng quanh, xoáy trôn ốc, luẩn quẩn (trong đầu), quanh co (đường đi).
Ví dụ (5)
一只雄鹰在天空中盘旋。
Một con chim ưng hùng dũng đang lượn vòng trên bầu trời.
An eagle circled in the sky.
飞机在机场上空盘旋,等待降落指令。
Máy bay đang bay vòng trên sân bay, chờ lệnh hạ cánh.
The plane circled above the airport, waiting for landing instructions.
汽车沿着盘旋的山路缓缓行驶。
Ô tô chầm chậm chạy dọc theo con đường núi quanh co.
The car moved slowly along the winding mountain road.
这个问题一直在我脑海里盘旋。
Vấn đề này cứ luẩn quẩn mãi trong tâm trí tôi.
This question has been circling in my mind.
几只海鸥在海面上低空盘旋。
Mấy con hải âu đang lượn vòng tầm thấp trên mặt biển.
Several seagulls circled low over the sea.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây