旋风
—
Gợi nhớ
Từ "旋风" (xuàn fēng) mang nghĩa "cơn lốc", kết hợp bởi 旋 (xuán / xuàn - toàn): "quay" + 风 (fēng - phong): "gió". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 旋: Dưới bóng cờ hiệu tung bay bốn phương (方), đôi bàn chân người lính (疋) chuyển hướng nhịp nhàng để quay vòng, xoay chuyển (旋). • Chữ 风: Luồng không khí xoáy chéo (乂) thổi căng vòm cánh buồm (几) đẩy con thuyền lướt trên mặt nước chính là ngọn gió (风).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 旋风
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:cơn lốc
Ví dụ (3)
龙卷风是一种破坏力极强的空气旋风。
Vòi rồng là một loại gió lốc không khí có sức phá hoại cực kỳ mạnh mẽ.
A tornado is an extremely destructive whirlwind of air.
这位年轻歌星在全国范围内掀起了一股时尚旋风。
Ngôi sao ca nhạc trẻ tuổi này đã dấy lên một cơn lốc thời trang trong phạm vi toàn quốc.
This young pop star set off a fashion whirlwind across the country.
这款新电子产品上市后,迅速席卷市场,掀起一股抢购旋风。
Sau khi sản phẩm điện tử mới này ra mắt, nó đã nhanh chóng quét sạch thị trường, dấy lên một cơn sốt mua sắm như lốc xoáy.
After hitting the market, this new electronic product quickly swept the market and sparked a buying frenzy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây